肺腑[fèi fǔ] [肺 腑]Lưu từKháctận đáy lòng (nghĩa bóng)Chữ trong từ肺fèiphổi腑fǔnội tạngTừ ghép:出自肺腑chū zì fèi fǔtừ tận đáy lòng (thành ngữ)肺腑之言fèi fǔ zhī yánlời nói từ tận đáy lòng