胚乳[pēi rǔ] [胚 乳]Lưu từKhácnội nhũ (thực vật)Chữ trong từ胚pēibiến thể của 胚 (pēi)乳rǔvúTừ cùng chữ:哺乳bǔ rǔHSK 6cho con bú胚胎pēi tāiHSK 8phôi thai