胤[yìn]Lưu từKháchậu duệ; người thừa kế; con cháuTừ ghép:赵匡胤zhào kuāng yìnTriệu Khuông Dẫn, tên thật của hoàng đế khai quốc nhà Tống, Tống Thá…Từ cận nghĩa:后代hòu dàiHSK 7hậu duệ后裔hòu yìHSK 7hậu duệ昆kūnhậu duệ晜kūnhậu duệ裔yìhậu duệ裔胄yì zhòuhậu duệ