XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
脐橙
[qí chéng] [脐 橙]
Lưu từ
Khác
cam không hạt; cam rốn
Chữ trong từ
脐
qí
(dạng kết hợp) rốn
橙
chéng
quả cam