脑杓[nǎo sháo] [脑 杓]Lưu từKhácđộ dốc hình cái thìa ở gáyChữ trong từ脑nǎonão杓biāo(văn học) cán thìa hoặc muôiTừ cùng chữ:脑袋nǎo daiHSK 4đầu脑子nǎo ziHSK 5bộ não脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí脑筋nǎo jīnHSK 8bộ não