脡[tǐng]Lưu từKhácthịt ức; thẳngTừ cận nghĩa:腩nǎnthịt ức牛腩niú nǎnthịt ức (đặc biệt kiểu Quảng Đông)胸肉xiōng ròuthịt ức (thịt ức bò, ức gà, v.v.)脯子pú zithịt ức (gà, v.v.)