胸肉[xiōng ròu] [胸 肉]Lưu từKhácthịt ức (thịt ức bò, ức gà, v.v.)Chữ trong từ胸xiōngngực肉ròuthịtTừ cùng chữ:羊肉yáng ròuHSK 2thịt cừu胸部xiōng bùHSK 4ngực烤肉kǎo ròuHSK 5món nướng (nghĩa đen: thịt nướng)肌肉jī ròuHSK 5cơ胸怀xiōng huáiHSK 6tấm lòng胸膛xiōng tángHSK 9ngực胸有成竹xiōng yǒu chéng zhúHSK 9(thành ngữ) trong lòng đã có kế hoạch chu đáo