胸膛
[xiōng táng] [胸 膛]
ngực
躯干颈部以下腹部以上的部位
他深吸一口气,挺起胸膛,自信地走上舞台接受颁奖。
tā shēn xī yì kǒu qì, tǐng qǐ xiōng táng, zì xìn dì zǒu shàng wǔ tái jiē shòu bān jiǎng.Anh hít một hơi thật sâu, ưỡn ngực tự tin bước lên sân khấu nhận giải thưởng.
[xiōng táng] [胸 膛]
ngực
躯干颈部以下腹部以上的部位
他深吸一口气,挺起胸膛,自信地走上舞台接受颁奖。
tā shēn xī yì kǒu qì, tǐng qǐ xiōng táng, zì xìn dì zǒu shàng wǔ tái jiē shòu bān jiǎng.Anh hít một hơi thật sâu, ưỡn ngực tự tin bước lên sân khấu nhận giải thưởng.