牛腩[niú nǎn] [牛 腩]Lưu từKhácthịt ức (đặc biệt kiểu Quảng Đông); thịt bụng bò; thịt xốp từ phần dưới bụng và gần xương sườn của bòChữ trong từ牛niúcon bò腩nǎnthịt ứcTừ cùng chữ:牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò牛仔裤niú zǎi kùHSK 5quần jean