腘旁腱肌[guó páng jiàn jī] [腘 旁 腱 肌]Lưu từKhácgân kheo (giải phẫu)Chữ trong từ腘guóhõm gối旁pángbên腱jiàngân肌jī(hình thức kết hợp) thịtTừ cận nghĩa:旁腱肌páng jiàn jīgân kheo (giải phẫu)腘绳肌guó shéng jīgân kheo (giải phẫu)