旁腱肌[páng jiàn jī] [旁 腱 肌]Lưu từKhácgân kheo (giải phẫu)Chữ trong từ旁pángbên腱jiàngân肌jī(hình thức kết hợp) thịtTừ ghép:腘旁腱肌guó páng jiàn jīgân kheo (giải phẫu)Từ cùng chữ:旁边páng biānHSK 1bên旁观páng guānHSK 8đứng ngoài quan sátTừ cận nghĩa:腘绳肌guó shéng jīgân kheo (giải phẫu)腘旁腱肌guó páng jiàn jīgân kheo (giải phẫu)