臣虏[chén lǔ] [臣 虏]Lưu từKhácnô lệChữ trong từ臣chénquan chức hoặc thần tử trong Trung Quốc thời phong kiến虏lǔtù binhTừ cùng chữ:俘虏fú lǔHSK 7tù binhTừ cận nghĩa:奴隶nú lìHSK 8nô lệ奴núnô lệ奴才nú cainô lệ