奴才[nú cai] [奴 才]Lưu từKhácnô lệ; nghĩa bóng: kẻ xu nịnhChữ trong từ奴núnô lệ才cáimớiTừ cùng chữ:刚才gāng cáiHSK 2vừa nãy人才rén cáiHSK 3tài năng天才tiān cáiHSK 5thiên tài成才chéng cáiHSK 7thành tài口才kǒu cáiHSK 8tài ăn nói奴隶nú lìHSK 8nô lệTừ cận nghĩa:奴隶nú lìHSK 8nô lệ奴núnô lệ臣虏chén lǔnô lệ