HSK 8口才[kǒu cái] [口 才]Lưu từDanh từtài ăn nói说话的才能或技巧出色的口才帮助他在面试中脱颖而出。chū sè de kǒu cái bāng zhù tā zài miàn shì zhōng tuō yǐng ér chū.Tài ăn nói xuất sắc đã giúp anh ấy nổi bật trong buổi phỏng vấn.Xem thêm (3)Chữ trong từ口kǒumiệng才cáimớiTừ cùng chữ:刚才gāng cáiHSK 2vừa nãy人才rén cáiHSK 3tài năng口袋kǒu dàiHSK 4túi口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu天才tiān cáiHSK 5thiên tài口试kǒu shìHSK 6thi vấn đáp成才chéng cáiHSK 7thành tài口令kǒu lìngHSK 8mệnh lệnh bằng miệngXem thêm (3)