XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 8

口才

[kǒu cái] [口 才]

tài ăn nói

说话的才能或技巧

出色的口才帮助他在面试中脱颖而出。

chū sè de kǒu cái bāng zhù tā zài miàn shì zhōng tuō yǐng ér chū.

Tài ăn nói xuất sắc đã giúp anh ấy nổi bật trong buổi phỏng vấn.