舐[shì]Lưu từKhácliếm; lap (lên)Từ ghép:溜舐liū shìnịnh hót một cách xu nịnh老牛舐犊lǎo niú shì dúnghĩa đen: trâu già liếm nghé con (thành ngữ)舐犊之爱shì dú zhī àitình yêu của bò liếm bê (thành ngữ)舐犊情深shì dú qíng shēnnghĩa đen: bò liếm bê một cách trìu mến (thành ngữ)Từ cận nghĩa:舔tiǎnHSK 9liếm