芍[sháo]Lưu từKhácmẫu đơn Trung Quốc; Paeonia albiflora hoặc lactifloraTừ ghép:白芍bái sháorễ cây mẫu đơn (Paeonia lactiflora), dùng trong y học cổ truyền Trun…芍药sháo yàomẫu đơn Trung Quốc (Paeonia lactiflora)芍陂què píhồ Quepi (dự án thủy lợi từ thời Hán đến Đường trên sông Hoài 淮河 ở A…赠芍zèng sháotặng hoa mẫu đơn采兰赠芍cǎi lán zèng sháonghĩa đen: hái lan tặng mẫu đơn (thành ngữ)Từ cận nghĩa:芍药sháo yàomẫu đơn Trung Quốc (Paeonia lactiflora)