赠芍[zèng sháo] [赠 芍]Lưu từKháctặng hoa mẫu đơn; nghĩa bóng: trao đổi quà tặng giữa những người yêu nhauChữ trong từ赠zèngtặng芍sháomẫu đơn Trung QuốcTừ ghép:采兰赠芍cǎi lán zèng sháonghĩa đen: hái lan tặng mẫu đơn (thành ngữ)Từ cùng chữ:赠送zèng sòngHSK 5tặng quà