XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
芥蓝
[gài lán] [芥 蓝]
Lưu từ
Khác
cải làn; cải rổ; cải ngọt
Chữ trong từ
芥
gài
mù tạt
蓝
lán
màu xanh