芥[gài]Lưu từKhácmù tạtTừ ghép:拾芥shí jiènhặt rau xà lách芥兰gài lánbiến thể của 芥蓝 (gài lán)芥末jiè momù tạt芥茉jiè mobiến thể của 芥末 (jiè mo)芥菜jiè càicải bẹ xanh (Brassica juncea)芥蒂jiè dìsự cản trở芥蓝gài láncải làn荆芥jīng jièkinh giới, thảo dược dùng trong y học Trung Quốc氮芥气dàn jiè qìnitơ mustardXem thêm (6)Từ cận nghĩa:芥末jiè momù tạt