芥末[jiè mo] [芥 末]Lưu từKhácmù tạt; wasabiChữ trong từ芥gàimù tạt末mòđầu mútTừ cùng chữ:周末zhōu mòHSK 2cuối tuần期末qī mòHSK 4cuối kỳ粉末fěn mòHSK 6bột mịnTừ cận nghĩa:芥gàimù tạt