荆芥[jīng jiè] [荆 芥]Lưu từKháckinh giới, thảo dược dùng trong y học Trung QuốcChữ trong từ荆jīngcây hoặc quả ngũ trảo (Vitex agnus-castus)芥gàimù tạtTừ cùng chữ:荆棘jīng jíHSK 8bụi gai và bụi rậm