芦溪[lú xī] [芦 溪]Lưu từKháchuyện Luxi ở Pingxiang 萍乡, Giang TâyChữ trong từ芦lúcây sậy溪xīcon suốiTừ ghép:芦溪县lú xī xiànhuyện Luxi ở Pingxiang 萍乡, Giang TâyTừ cùng chữ:芦花lú huāHSK 8bông lau小溪xiǎo xīHSK 9con suốiTừ cận nghĩa:芦溪县lú xī xiànhuyện Luxi ở Pingxiang 萍乡, Giang Tây