芦苇莺[lú wěi yīng] [芦 苇 莺]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chích bông sậy Á-Âu (Acrocephalus scirpaceus)Chữ trong từ芦lúcây sậy苇wěicây sậy莺yīngchim hoàng oanh hoặc các loài chim khác thuộc họ Sylvidae, bao gồm c…Từ cùng chữ:芦花lú huāHSK 8bông lau