芬尼[fēn ní] [芬 尼]Lưu từKhácpfennig (đơn vị tiền tệ) (từ mượn)Chữ trong từ芬fēnnước hoa尼níni cô (nữ tu Phật giáo)Từ cùng chữ:芬芳fēn fāngHSK 7hương thơm