芭蕾
[bā lěi] [芭 蕾]
ba-lê (từ mượn)
一种起源于意大利的舞蹈艺术
她从小学习芭蕾,舞姿非常优美。
tā cóng xiǎo xué xí bā lěi, wǔ zī fēi cháng yōu měi.Cô ấy học ba-lê từ nhỏ, dáng múa vô cùng uyển chuyển.
经典芭蕾舞剧下个月再次上演。
jīng diǎn bā lěi wǔ jù xià gè yuè zài cì shàng yǎn.Vở ba lê kinh điển sẽ được tái diễn vào tháng sau.
她的芭蕾舞跳得很专业。
tā de bā lěi wǔ tiào de hěn zhuān yè.Múa ba lê của cô rất chuyên nghiệp.