水上芭蕾[shuǐ shàng bā lěi] [THỦY 上 芭 蕾]Lưu từKhácbơi nghệ thuậtChữ trong từ水shuǐTHỦYnước上shàng(hình thức kết hợp) trên芭bāmột loại cỏ蕾lěinụTừ cùng chữ:水果shuǐ guǒHSK 1trái cây水平shuǐ píngHSK 2mức độ (thành tựu, v.v.)水分shuǐ fènHSK 5hàm lượng nước水库shuǐ kùHSK 5hồ chứa nước水灾shuǐ zāiHSK 5lụt水产品shuǐ chǎn pǐnHSK 5sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)水泥shuǐ níHSK 6xi măng芭蕾bā lěiHSK 7ba-lê (từ mượn)水准shuǐ zhǔnHSK 9mức độ (thành tựu,...)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:花式游泳huā shì yóu yǒngbơi nghệ thuật花样游泳huā yàng yóu yǒngbơi nghệ thuật