花样游泳[huā yàng yóu yǒng] [花 样 游 泳]Lưu từKhácbơi nghệ thuậtChữ trong từ花huāhoa样yàngcách游yóuđi泳yǒngbơiTừ cùng chữ:花园huā yuánHSK 2vườn游泳yóu yǒngHSK 3bơi lội花瓶huā píngHSK 6bình hoa花生huā shēngHSK 6đậu phộng花费huā fèiHSK 6chi phí花卉huā huìHSK 7hoa và cây cảnh花样huā yàngHSK 7mẫu花瓣huā bànHSK 7cánh hoa花纹huā wénHSK 7thiết kế trang tríTừ cận nghĩa:水上芭蕾shuǐ shàng bā lěibơi nghệ thuật花式游泳huā shì yóu yǒngbơi nghệ thuật