苏枋[sū fāng] [苏 枋]Lưu từKháccây tô mộc (Caesalpinia sappan)Chữ trong từ苏sūcây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại)枋fāngSantalum albumTừ ghép:苏枋木sū fāng mùgỗ tô mộc (Caesalpinia sappan), dùng trong y học Trung QuốcTừ cùng chữ:苏醒sū xǐngHSK 9tỉnh lại