苏菲[sū fēi] [苏 菲]Lưu từKhácSophie (tên); SufiChữ trong từ苏sūcây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại)菲fěinghèoTừ cùng chữ:苏醒sū xǐngHSK 9tỉnh lại