苷[gān]Lưu từKháccam thảo; glycosideTừ ghép:核苷hé gānnucleoside氰苷qíng gānglucoside cyanogenic糖苷táng gānglucoside腺苷xiàn gānadenosine醣苷táng gān(Đài Loan) glycoside核苷酸hé gān suānnucleotide花色素苷huā sè sù gānanthocyanin (hóa sinh)苦杏仁苷kǔ xìng rén gānamygdalin三磷酸腺苷sān lín suān xiàn gānadenosine triphosphate (ATP)Xem thêm (4)Từ cận nghĩa:苦参kǔ shēncam thảo (Sophora flavescens), với rễ được dùng trong y học cổ truyề…