核苷[hé gān] [核 苷]Lưu từKhácnucleosideChữ trong từ核héhạt quả苷gāncam thảoTừ ghép:核苷酸hé gān suānnucleotide脱氧核苷酸tuō yǎng hé gān suāndeoxyribonucleoside monophosphateTừ cùng chữ:核心hé xīnHSK 6lõi核实hé shíHSK 7xác minh核对hé duìHSK 7đối chiếu核桃hé taoHSK 7quả óc chó核能hé néngHSK 7năng lượng hạt nhân核武器hé wǔ qìHSK 7vũ khí hạt nhân核电站hé diàn zhànHSK 7nhà máy điện hạt nhân