核武器
[hé wǔ qì] [核 武 器]
vũ khí hạt nhân
利用核反应释放巨大能量进行杀伤的武器。
国际社会呼吁全面禁止和销毁核武器。
guó jì shè huì hū yù quán miàn jìn zhǐ hé xiāo huǐ hé wǔ qì.Cộng đồng quốc tế kêu gọi cấm triệt để và tiêu hủy vũ khí hạt nhân.
[hé wǔ qì] [核 武 器]
vũ khí hạt nhân
利用核反应释放巨大能量进行杀伤的武器。
国际社会呼吁全面禁止和销毁核武器。
guó jì shè huì hū yù quán miàn jìn zhǐ hé xiāo huǐ hé wǔ qì.Cộng đồng quốc tế kêu gọi cấm triệt để và tiêu hủy vũ khí hạt nhân.