战术核武器[zhàn shù hé wǔ qì] [战 术 核 武 器]Lưu từKhácvũ khí hạt nhân chiến thuậtChữ trong từ战zhànchiến đấu术shùphương pháp核héhạt quả武wǔvõ器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh战士zhàn shìHSK 4chiến sĩ战斗zhàn dòuHSK 4chiến đấu战胜zhàn shèngHSK 4chiến thắng充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứaXem thêm (3)