标称核武器[biāo chēng hé wǔ qì] [标 称 核 武 器]Lưu từKhácvũ khí danh nghĩaChữ trong từ标biāođánh dấu称chēngcân核héhạt quả武wǔvõ器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc标准biāo zhǔnHSK 3tiêu chuẩn标题biāo tíHSK 3tiêu đề武器wǔ qìHSK 3vũ khí标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin标点biāo diǎnHSK 5dấu câu仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứaXem thêm (3)