千吨级核武器[qiān dūn jí hé wǔ qì] [千 吨 级 核 武 器]Lưu từKhácvũ khí kilotonChữ trong từ千qiānmột nghìn吨dūntấn (từ mượn)级jícấp核héhạt quả武wǔvõ器qìthiết bịTừ cùng chữ:千克qiān kèHSK 2ki-lô-gam千万qiān wànHSK 3mười triệu机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóngXem thêm (3)