三磷酸腺苷[sān lín suān xiàn gān] [三 磷 酸 腺 苷]Lưu từKhácadenosine triphosphate (ATP)Chữ trong từ三sānba磷línbiến thể của 磷 (lín)酸suānchua腺xiàntuyến苷gāncam thảoTừ cùng chữ:三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)Từ cận nghĩa:腺嘌呤核苷三磷酸xiàn piào lìng hé gān sān lín suānadenosine triphosphate (ATP)