腺嘌呤核苷三磷酸[xiàn piào lìng hé gān sān lín suān] [腺 嘌 呤 核 苷 三 磷 酸]Lưu từKhácadenosine triphosphate (ATP)Chữ trong từ腺xiàntuyến嘌piào(văn học) nhanh呤lìngcách phát âm ở Đài Loan [líng]核héhạt quả苷gāncam thảo三sānba磷línbiến thể của 磷 (lín)酸suānchuaTừ cùng chữ:心酸xīn suānHSK 9cảm thấy buồn辛酸xīn suānHSK 9chua xótTừ cận nghĩa:三磷酸腺苷sān lín suān xiàn gānadenosine triphosphate (ATP)