呤[lìng]Lưu từKháccách phát âm ở Đài Loan [líng]Từ ghép:呤呤líng líng(văn học) thì thầm嘌呤piào lìngpurine (từ mượn)腺嘌呤xiàn piào lìngadenine nucleotide (A, kết cặp với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA và với u…鸟嘌呤niǎo piào lìngnucleotide guanine (G, liên kết với cytosine C 胞嘧啶 trong DNA và RNA)黄嘌呤huáng piào lìngxanthine