黄嘌呤[huáng piào lìng] [黄 嘌 呤]Lưu từKhácxanthineChữ trong từ黄huángmàu vàng嘌piào(văn học) nhanh呤lìngcách phát âm ở Đài Loan [líng]Từ cùng chữ:黄色huáng sèHSK 2màu vàng黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột黄金huáng jīnHSK 4vàng黄昏huáng hūnHSK 7chạng vạng