嘌[piào]Lưu từKhác(văn học) nhanh; tốc độ; cách phát âm Đài Loan: [piāo]Từ ghép:嘌呤piào lìngpurine (từ mượn)腺嘌呤xiàn piào lìngadenine nucleotide (A, kết cặp với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA và với u…鸟嘌呤niǎo piào lìngnucleotide guanine (G, liên kết với cytosine C 胞嘧啶 trong DNA và RNA)黄嘌呤huáng piào lìngxanthineTừ cận nghĩa:侚xùn(văn học) nhanh