鸟嘌呤[niǎo piào lìng] [鸟 嘌 呤]Lưu từKhácnucleotide guanine (G, liên kết với cytosine C 胞嘧啶 trong DNA và RNA)Chữ trong từ鸟niǎochim嘌piào(văn học) nhanh呤lìngcách phát âm ở Đài Loan [líng]Từ cùng chữ:鸟巢niǎo cháoHSK 8tổ chim