腺嘌呤[xiàn piào lìng] [腺 嘌 呤]Lưu từKhácadenine nucleotide (A, kết cặp với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA và với uracil U 尿嘧啶 trong RNA)Chữ trong từ腺xiàntuyến嘌piào(văn học) nhanh呤lìngcách phát âm ở Đài Loan [líng]