黄昏
[huáng hūn] [黄 昏]
chạng vạng; buổi tối; hoàng hôn
日落到天黑之间的时间
每到黄昏,公园里总会散布着漫步的老人。
měi dào huáng hūn, gōng yuán lǐ zǒng huì sàn bù zhe màn bù de lǎo rén.Mỗi khi chiều tà, trong công viên luôn có những người già đi dạo.
[huáng hūn] [黄 昏]
chạng vạng; buổi tối; hoàng hôn
日落到天黑之间的时间
每到黄昏,公园里总会散布着漫步的老人。
měi dào huáng hūn, gōng yuán lǐ zǒng huì sàn bù zhe màn bù de lǎo rén.Mỗi khi chiều tà, trong công viên luôn có những người già đi dạo.