范公偁[fàn gōng chēng] [范 公 偁]Lưu từKhácPhạm Công Xưng (thế kỷ 12), tác giả Nam Tống của tác phẩm Quá Đình Lục 过庭录Chữ trong từ范fànmô hình公gōngcông cộng偁chēngbiến thể của 称 (chēng)Từ cùng chữ:范围fàn wéiHSK 3phạm vi范畴fàn chóuHSK 7phạm trù