茴香籽[huí xiāng zǐ] [茴 香 籽]Lưu từKháchạt thì là; hạt thìa làChữ trong từ茴huí(dạng kết hợp) thì là香xiāngthơm籽zǐhạt giốngTừ cận nghĩa:土茴香tǔ huí xiānghạt thì là莳萝籽shí luó zǐhạt thì là野小茴yě xiǎo huíhạt thì là