土茴香[tǔ huí xiāng] [土 茴 香]Lưu từKháchạt thì làChữ trong từ土tǔđất茴huí(dạng kết hợp) thì là香xiāngthơmTừ cùng chữ:土地tǔ dìHSK 4đất土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))土匪tǔ fěiHSK 9thổ phỉ土壤tǔ rǎngHSK 9đất土生土长tǔ shēng tǔ zhǎngHSK 9sinh ra và lớn lên ở địa phươngTừ cận nghĩa:茴香籽huí xiāng zǐhạt thì là莳萝籽shí luó zǐhạt thì là野小茴yě xiǎo huíhạt thì là