茹荤[rú hūn] [茹 荤]Lưu từKhácăn thịtChữ trong từ茹rúăn荤hūnrau có mùi mạnh (tỏi, v.v.)Từ ghép:茹荤饮酒rú hūn yǐn jiǔăn thịt và uống rượuTừ cận nghĩa:食肉shí ròuăn thịt