茹
[rú]
ăn; (nghĩa mở rộng) chịu đựng; mùi hôi thối
历史告别了茹毛饮血的野蛮时代。
lì shǐ gào bié le rú máo yǐn xuè de yě mán shí dài.Lịch sử đã từ giã thời đại man rợ ăn lông ở lỗ.
[rú]
ăn; (nghĩa mở rộng) chịu đựng; mùi hôi thối
历史告别了茹毛饮血的野蛮时代。
lì shǐ gào bié le rú máo yǐn xuè de yě mán shí dài.Lịch sử đã từ giã thời đại man rợ ăn lông ở lỗ.