茹痛[rú tòng] [茹 痛]Lưu từKhácchịu đựng (đau khổ hoặc buồn rầu)Chữ trong từ茹rúăn痛tòngđauTừ cùng chữ:疼痛téng tòngHSK 6đau悲痛bēi tòngHSK 7đau buồn惨痛cǎn tòngHSK 7đau khổ