竹茹[zhú rú] [竹 茹]Lưu từKhácvỏ tre (Bambusa tuldoides) dùng trong y học Trung QuốcChữ trong từ竹zhú茹rúănTừ cùng chữ:竹子zhú ziHSK 5cây tre竹竿zhú gānHSK 9sào tre